
TOP 50 Thuật Ngữ Digital Marketing cần nắm chắc, hiểu đúng
Thuật ngữ Digital Marketing để bắt đầu công việc tại một Agency hay một công việc Marketing, bạn không chỉ cần hiểu khái niệm mà cần biết cách dùng chúng để giao tiếp và giải quyết vấn đề. Danh sách này tập trung vào các nhóm thuật ngữ xuất hiện hàng ngày trong thực tế công việc. Mục đích tôi làm ra danh sách này là để anh em không bị nhầm lần và đánh tráo khái niệm khi làm việc. Và cũng có thể dùng các từ khóa này để tiếp tục nghiên cứu sâu thêm.
NHÓM 1: Chỉ số hiệu quả (Đọc hiểu báo cáo)
Nhóm này giúp bạn biết chiến dịch đang “sống” hay “chết” và tiền đang được tiêu như thế nào.
-
KPI (Key Performance Indicator): Chỉ số đo lường hiệu quả. Là con số sếp giao cho bạn phải đạt được (ví dụ: tháng này phải có 100 đơn hàng).
-
ROI (Return on Investment): Tỷ suất lợi nhuận. Hiểu đơn giản là: “Bỏ 1 đồng vốn, thu về bao nhiêu đồng lãi”.
-
ROAS (Return on Ad Spend): Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo. Cứ chi 1 triệu tiền quảng cáo thì thu về được bao nhiêu triệu doanh thu.
-
CTR (Click-Through Rate): Tỷ lệ nhấp. Cứ 100 người thấy quảng cáo thì có bao nhiêu người bấm vào.
-
CPC (Cost Per Click): Số tiền bạn phải trả cho mỗi lần khách bấm vào quảng cáo.
-
CPM (Cost Per Mille): Số tiền phải trả cho 1.000 lần quảng cáo hiển thị (dù khách có bấm hay không).
-
CPA (Cost Per Acquisition/Action): Chi phí để có được một hành động cụ thể (ví dụ: 1 lượt đăng ký form).
-
CVR (Conversion Rate): Tỷ lệ chuyển đổi. Trong 100 người vào web, có bao nhiêu người thực sự mua hàng/đăng ký.
-
Bounce Rate: Tỷ lệ thoát. Khách vào web xem đúng 1 trang rồi tắt luôn, không xem thêm gì khác.
-
Churn Rate: Tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ (thường dùng cho các ứng dụng hoặc gói hội viên).
NHÓM 2: Khách hàng và Chuyển đổi (Phễu bán hàng)
Nhóm này giúp bạn hiểu khách hàng đang ở đâu trong hành trình mua sắm.
-
Lead: Khách hàng tiềm năng. Những người đã để lại thông tin (SĐT, Email) để bạn tư vấn.
-
Qualified Lead (MQL/SQL): Khách hàng tiềm năng “chất lượng”. Những người thực sự có nhu cầu và tiền, không phải người để lại thông tin “cho vui”.
-
Buyer Persona: Chân dung khách hàng. Bản mô tả cụ thể về khách hàng lý tưởng (họ tên gì, bao nhiêu tuổi, thích gì, sợ gì).
-
Customer Journey: Hành trình khách hàng. Các bước khách đi từ lúc chưa biết bạn đến lúc mua hàng và quay lại ủng hộ.
-
Pain Points: “Nỗi đau”. Những khó khăn, vấn đề thực tế mà khách hàng đang gặp phải và cần sản phẩm của bạn giải quyết.
-
USP (Unique Selling Point): Điểm bán hàng độc nhất. Lý do duy nhất khách phải mua của bạn mà không phải của đối thủ.
-
CRM (Customer Relationship Management): Hệ thống quản lý thông tin và lịch sử chăm sóc khách hàng.
-
Lead Magnet: “Mồi nhử”. Thứ miễn phí (Ebook, mã giảm giá) bạn đưa ra để đổi lấy thông tin của khách.
-
Lead Nurturing: Nuôi dưỡng khách hàng. Quá trình gửi thêm thông tin, chăm sóc để khách từ “quan tâm” sang “chốt đơn”.
-
CAC (Customer Acquisition Cost): Tổng số tiền bạn phải chi ra (quảng cáo, nhân sự) để mang về được 1 khách hàng mới.
NHÓM 3: Kỹ thuật và Công cụ (Thực thi)
Nhóm này giúp bạn làm việc với các bộ phận kỹ thuật hoặc vận hành web/quảng cáo.
-
SEO (Search Engine Optimization): Tối ưu web để khách tìm từ khóa trên Google là thấy bạn ở trang đầu mà không tốn tiền quảng cáo.
-
SEM (Search Engine Marketing): Bao gồm cả SEO và quảng cáo trả phí trên Google để lên top nhanh nhất.
-
PPC (Pay Per Click): Hình thức quảng cáo trả tiền theo mỗi lần nhấp chuột.
-
Organic Traffic: Lượng người vào web tự nhiên (không qua quảng cáo).
-
Backlink: Liên kết từ web khác trỏ về web của bạn (giống như một phiếu bầu tín nhiệm cho Google).
-
Landing Page: Trang đích. Một trang web đơn lẻ chỉ tập trung vào 1 mục đích duy nhất: bắt khách hành động (mua/đăng ký).
-
CTA (Call To Action): Lời kêu gọi hành động. Các nút như “Mua ngay”, “Đăng ký tại đây”.
-
Remarketing / Retargeting: Tiếp thị lại. Quảng cáo “đuổi theo” những người đã vào web của bạn nhưng chưa mua hàng.
-
A/B Testing: Thử nghiệm so sánh. Chạy 2 mẫu quảng cáo/web khác nhau chút ít để xem cái nào hiệu quả hơn.
-
UI/UX: Giao diện và Trải nghiệm người dùng. Web nhìn có đẹp (UI) và dùng có dễ (UX) hay không.
-
UTM: Đoạn mã ngắn gắn vào link để biết chính xác khách đến từ nguồn nào (FB, Email, hay TikTok).
-
Pixel / Conversion API: Đoạn mã gắn vào web để theo dõi xem khách đã làm gì (xem hàng, bỏ giỏ, thanh toán) để báo cáo lại cho FB/Google.
-
Heatmap: Bản đồ nhiệt. Chỉ ra khách thường bấm vào chỗ nào nhất và lướt đến đâu trên web.
-
CMS (Content Management System): Hệ thống quản trị nội dung web (ví dụ: WordPress) để bạn đăng bài mà không cần biết code.
-
SERP (Search Engine Result Page): Trang kết quả hiện ra khi bạn gõ tìm kiếm một thứ gì đó trên Google.
NHÓM 4: Agency và Quy trình làm việc (Daily life)
Nhóm này cực kỳ quan trọng nếu bạn làm việc trong Agency hoặc phối hợp giữa các phòng ban.
-
Brief: Bản tóm tắt yêu cầu. Tài liệu khách hàng hoặc sếp gửi cho bạn để mô tả họ muốn làm gì.
-
Pitching: Buổi thuyết trình ý tưởng. Các Agency “thi đấu” với nhau để giành dự án của khách hàng.
-
WIP (Work In Progress): Cuộc họp cập nhật tiến độ công việc đang làm.
-
Recap: Tóm tắt nội dung sau buổi họp để mọi người không bị quên việc.
-
SOW (Scope of Work): Phạm vi công việc. Bản danh sách cụ thể những việc bạn sẽ làm (để khách không đòi hỏi thêm ngoài hợp đồng).
-
Deliverables: Sản phẩm bàn giao. Những thứ cụ thể bạn phải nộp (file thiết kế, video, bản báo cáo).
-
Deadline: Hạn chót phải nộp bài.
-
EOD (End of Day): Trước khi hết ngày làm việc (thường là 18h hoặc tùy quy ước).
-
ASAP (As Soon As Possible): Làm càng nhanh càng tốt (thường là việc gấp).
-
PIC (Person In Charge): Người chịu trách nhiệm chính cho một đầu việc cụ thể.
-
Align: Thống nhất ý kiến. Đảm bảo mọi bên đều hiểu và đồng ý với cùng một phương án.
NHÓM 5: Xu hướng và Định dạng (Sáng tạo)
Nhóm này giúp bạn định hình các loại hình nội dung hiện đại.
-
UGC (User Generated Content): Nội dung do người dùng tự tạo (khách hàng quay clip review sản phẩm của bạn).
-
Influencer / KOL / KOC: Những người có sức ảnh hưởng giúp bạn quảng bá sản phẩm đến cộng đồng của họ.
-
Affiliate Marketing: Tiếp thị liên kết. Bạn trả hoa hồng cho người khác khi họ bán được hàng cho bạn qua link của họ.
-
Omnichannel: Tiếp thị đa kênh. Khách hàng có trải nghiệm đồng nhất dù họ nhắn tin qua FB, vào Web hay đến tận cửa hàng.
Lời khuyên: Đừng cố học thuộc lòng. Hãy thử áp dụng chúng vào câu nói hàng ngày, ví dụ: “Thay vì hỏi ‘Chiến dịch này hiệu quả không?’, hãy hỏi ‘ROI/ROAS của chiến dịch này là bao nhiêu?'” hay “Gửi Recap cho khách vào EOD hôm nay nhé!”


